moral philosophy

moral philosophy

A student reads a book about moral philosophy in the library.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Triết học đạo đức: "Moral philosophy" một nhánh của triết học chuyên nghiên cứu về các giá trị quy tắc đạo đức. đặt ra những câu hỏi về điều đúng, sai, tốt, xấu, cách con người nên hành xử. Lĩnh vực này còn được gọi là "đạo đức học" (ethics).
dụ sử dụng
  • (Triết học đạo đức khám phá những câu hỏi như "Điều đúng đắn để làm?")
  • ( ấy giáo sư triết học đạo đức tại trường đại học.)
  • (Nghiên cứu triết học đạo đức giúp chúng ta hiểu các hệ thống đạo đức khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Moral philosophy" thường được dùng để phân biệt với "đạo đức ứng dụng" (applied ethics), vốn tập trung vào các vấn đề cụ thể như y đức hay đạo đức kinh doanh.

    • While applied ethics deals with real-world dilemmas, moral philosophy focuses on the theoretical foundations of right and wrong. (Trong khi đạo đức ứng dụng giải quyết các tình huống khó xử trong thực tế, triết học đạo đức tập trung vào nền tảng lý thuyết của đúng sai.)
  • "Moral philosophy" có thể được chia thành ba nhánh chính: đạo đức học chuẩn tắc (normative ethics), đạo đức học siêu hình (meta-ethics), đạo đức học thực tiễn (applied ethics).

    • Normative ethics is a branch of moral philosophy that proposes rules for how to act. (Đạo đức học chuẩn tắc một nhánh của triết học đạo đức đề xuất các quy tắc về cách hành động.)
Biến thể từ gần giống
  • Moral philosopher (danh từ): nhà triết học đạo đức, người chuyên nghiên cứu về moral philosophy.
    • Aristotle is a famous moral philosopher. (Aristotle một nhà triết học đạo đức nổi tiếng.)
  • Moral (tính từ): thuộc về đạo đức, liên quan đến đúng sai.
    • She has strong moral values. ( ấy những giá trị đạo đức mạnh mẽ.)
  • Philosophy (danh từ): triết học nói chung.
    • Philosophy examines fundamental questions about existence, knowledge, and morality. (Triết học xem xét các câu hỏi nền tảng về sự tồn tại, tri thức đạo đức.)
Từ đồng nghĩa
  • Ethics: đạo đức học, thường được dùng thay thế cho "moral philosophy" trong nhiều ngữ cảnh.
    • Ethics is a branch of philosophy that studies moral principles. (Đạo đức học một nhánh của triết học nghiên cứu các nguyên tắc đạo đức.)
  • Moral theory: lý thuyết đạo đức, một hệ thống các nguyên tắc hoặc quy tắc đạo đức.
    • Utilitarianism is a moral theory within moral philosophy. (Chủ nghĩa vị lợi một lý thuyết đạo đức trong triết học đạo đức.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "moral philosophy", nhưng có thể tham khảo các cụm từ phổ biến trong lĩnh vực này: - Moral compass: la bàn đạo đức, chỉ hướng dẫn nội tại về đúng sai. - Her moral compass always guides her to make ethical decisions. (La bàn đạo đức của ấy luôn hướng dẫn đưa ra các quyết định đạo đức.) - Moral dilemma: tình huống khó xử về đạo đức. - The trolley problem is a classic moral dilemma studied in moral philosophy. (Vấn đề xe điện một tình huống khó xử về đạo đức kinh điển được nghiên cứu trong triết học đạo đức.)